purview
Pronunciation
/ˈpɝvˌju/

Định nghĩa và ý nghĩa của "purview"trong tiếng Anh

Purview
01

phạm vi quyền hạn, lĩnh vực hoạt động

the scope or range of authority, influence, or activity that someone or something has
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Legal matters concerning intellectual property are typically within the purview of the company's legal department.
Các vấn đề pháp lý liên quan đến sở hữu trí tuệ thường nằm trong phạm vi của bộ phận pháp lý công ty.
02

tầm nhìn, phạm vi hiểu biết

the range of vision, insight, or understanding
Các ví dụ
In his role as a professor, he encouraged his students to explore topics beyond the purview of their textbooks, fostering critical thinking and creativity.
Trong vai trò giáo sư, ông đã khuyến khích sinh viên của mình khám phá các chủ đề vượt ra ngoài tầm nhìn của sách giáo khoa, thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng