Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Puppet
01
con rối, búp bê
a doll with a hollow head and a cloth body, designed to be worn over the hand and controlled with fingers
Các ví dụ
The child played with a colorful puppet during storytime.
Đứa trẻ chơi với một con rối đầy màu sắc trong giờ kể chuyện.
02
con rối, bù nhìn
a person controlled by others, lacking independence or agency
không tán thành
thân mật
Các ví dụ
Stop being a puppet and make your own choices.
Đừng là một con rối nữa và hãy tự đưa ra lựa chọn của mình.
03
con rối, búp bê
a small figure of a person operated from above with strings by a puppeteer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
puppets
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
puppetry
puppet



























