Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Punitive damages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
punitive damages
Các ví dụ
In the product liability case, the court awarded punitive damages to deter the company from manufacturing unsafe products.
Trong vụ kiện trách nhiệm sản phẩm, tòa án đã trao bồi thường trừng phạt để ngăn chặn công ty sản xuất các sản phẩm không an toàn.



























