Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Punitive damages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
punitive damages
Các ví dụ
The environmental lawsuit resulted in punitive damages against the company for knowingly polluting the water supply.
Vụ kiện môi trường đã dẫn đến bồi thường trừng phạt đối với công ty vì cố ý làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.



























