pun
Pronunciation
/ˈpən/
punned

Định nghĩa và ý nghĩa của "pun"trong tiếng Anh

01

chơi chữ, lối nói chơi chữ

a clever or amusing use of words that takes advantage of the multiple meanings or interpretations that it has
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
puns
Các ví dụ
" I used to be a baker, but I could n't make enough dough, " is a classic pun.
« Tôi từng là thợ làm bánh, nhưng không kiếm đủ bột », là một trò chơi chữ kinh điển.
01

chơi chữ, nói lái

make a play on words
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pun
ngôi thứ ba số ít
puns
hiện tại phân từ
punning
quá khứ đơn
punned
quá khứ phân từ
punned
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng