pulp
pulp
pəlp
pēlp
/pˈʌlp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulp"trong tiếng Anh

01

cùi, thịt quả

the soft, fibrous part of a fruit or vegetable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She squeezed the orange, releasing the refreshing pulp into her glass.
Cô ấy vắt quả cam, giải phóng tươi mát vào ly của mình.
02

tủy, tủy răng

the soft, connective tissue found in the center of a tooth, containing blood vessels, nerves, and cells
03

tạp chí pulp, tạp chí giật gân

an inexpensive magazine printed on poor quality paper
04

bột giấy, hỗn hợp sợi xenlulo

a mixture of cellulose fibers
05

bột giấy, khối mềm

any soft or soggy mass
01

nghiền nát, làm nhão

reduce to pulp
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pulp
ngôi thứ ba số ít
pulps
hiện tại phân từ
pulping
quá khứ đơn
pulped
quá khứ phân từ
pulped
02

loại bỏ phần thịt, tách phần thịt

remove the pulp from, as from a fruit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng