public relations
Pronunciation
/pˈʌblɪk ɹɪlˈeɪʃənz/
PR

Định nghĩa và ý nghĩa của "public relations"trong tiếng Anh

Public relations
01

quan hệ công chúng

the process of presenting a favorable public image of a person, firm, or institution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The public relations department organized a press conference to announce the launch of the new product.
Bộ phận quan hệ công chúng đã tổ chức một cuộc họp báo để công bố việc ra mắt sản phẩm mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng