Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Public relations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company's public relations team worked tirelessly to manage the fallout from the recent scandal.
Đội ngũ quan hệ công chúng của công ty đã làm việc không mệt mỏi để quản lý hậu quả từ vụ bê bối gần đây.



























