Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Balustrade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
balustrades
Các ví dụ
The rooftop terrace was enclosed by a glass balustrade, offering unobstructed views of the city skyline.
Sân thượng trên mái nhà được bao quanh bởi một lan can kính, mang đến tầm nhìn không bị che khuất của đường chân trời thành phố.



























