Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Balustrade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
balustrades
Các ví dụ
The staircase was adorned with an ornate wrought iron balustrade, adding a touch of elegance to the foyer.
Cầu thang được trang trí bằng một lan can sắt rèn tinh xảo, thêm một nét thanh lịch cho tiền sảnh.



























