psalter
psal
ˈsɒl
sol
ter
ta
ta
palter

Định nghĩa và ý nghĩa của "psalter"trong tiếng Anh

Psalter
01

sách thánh vịnh, kinh thánh vịnh

a book containing the Psalms used in religious worship 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
psalters
Các ví dụ
The monk carried a psalter to the chapel. 

Nhà sư mang một sách thánh vịnh đến nhà nguyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng