provisionally
pro
prə
prē
vi
ˈvɪ
vi
sio
ʒə
zhē
na
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "provisionally"trong tiếng Anh

provisionally
01

tạm thời, một cách tạm thời

in a manner that is temporary or conditional, with the possibility of change or further confirmation 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The event date is provisionally set for next month, pending venue availability. 

Ngày sự kiện được tạm thời ấn định vào tháng tới, tùy thuộc vào khả năng sẵn có của địa điểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng