Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Protoplasm
01
chất nguyên sinh, chất sống trong tế bào
the substance inside the living cells of animals or plants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Under the microscope, the protoplasm appeared as a gel-like substance within the cell membrane.
Dưới kính hiển vi, chất nguyên sinh xuất hiện như một chất giống như gel bên trong màng tế bào.



























