Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Propaganda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The documentary exposed how propaganda was used to manipulate public opinion.
Bộ phim tài liệu đã tiết lộ cách tuyên truyền được sử dụng để thao túng dư luận.
Cây Từ Vựng
propagandist
propagandize
propaganda



























