Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to proofread
01
đọc lại, sửa lỗi
to read and correct the mistakes of a written or printed text
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
proofread
ngôi thứ ba số ít
proofreads
hiện tại phân từ
proofreading
quá khứ đơn
proofread
quá khứ phân từ
proofread
Các ví dụ
He proofreads his blog posts multiple times before publishing them online to ensure they are polished and error-free.
Anh ấy đọc lại các bài đăng trên blog của mình nhiều lần trước khi xuất bản chúng trực tuyến để đảm bảo chúng được trau chuốt và không có lỗi.
Cây Từ Vựng
proofreader
proofreading
proofread
proof
read



























