Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pronouncement
01
tuyên bố, thông báo
a formal or authoritative expression of one's opinions, ideas, or beliefs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pronouncements
Cây Từ Vựng
pronouncement
pronounce



























