promontory
pro
ˈprɒ
pro
mon
mən
mēn
to
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "promontory"trong tiếng Anh

Promontory
01

mũi đất, mỏm đá

a raised narrow mass of land that sticks out into the sea 
promontory definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
promontories
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng