Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
balderdash
01
Vô lý !, Nhảm nhí !
used to express disbelief, disagreement, or ridicule for something considered nonsense
nói giảm
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
Balderdash! That story can't be true.
Vô lý! Câu chuyện đó không thể nào đúng.
Balderdash
01
chuyện vô nghĩa, lời nói nhảm
trivial nonsense
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Cây Từ Vựng
balderdash
balder
dash



























