balderdash
bal
ˈbɔl
bawl
der
dər
dēr
dash
ˌdæʃ
dāsh
/bˈɔːldədˌæʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balderdash"trong tiếng Anh

balderdash
01

Vô lý !, Nhảm nhí !

used to express disbelief, disagreement, or ridicule for something considered nonsense
balderdash definition and meaning
Euphemistic
Informal
Old use
Các ví dụ
Balderdash, I refuse to believe it.
Balderdash, tôi từ chối tin điều đó.
Balderdash
01

chuyện vô nghĩa, lời nói nhảm

trivial nonsense
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng