prion
Pronunciation
/pɹˈaɪɑːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prion"trong tiếng Anh

01

prion, protein prion

a type of protein that can cause other proteins to fold incorrectly, leading to certain brain diseases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
prions
Các ví dụ
Prion diseases can have serious effects on both humans and animals.
Bệnh prion có thể có những ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả con người và động vật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng