prion
prion
praɪɒn
praion
prison

Định nghĩa và ý nghĩa của "prion"trong tiếng Anh

01

prion, protein prion

a type of protein that can cause other proteins to fold incorrectly, leading to certain brain diseases 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
prions
Các ví dụ
Prions are tiny proteins that can cause big problems in the brain. 

Prion là những protein nhỏ bé có thể gây ra những vấn đề lớn trong não.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng