primitive art
pri
ˈprɪ
pri
mi
mi
tive
tɪv
tiv
art
ɑ:t
aat

Định nghĩa và ý nghĩa của "primitive art"trong tiếng Anh

Primitive art
01

nghệ thuật nguyên thủy, nghệ thuật bộ lạc

art that is created with simple materials and techniques, often with spiritual or religious purposes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
primitive arts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng