Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prince
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
princes
Các ví dụ
The prince was groomed from a young age to assume leadership of the realm.
Hoàng tử đã được chuẩn bị từ nhỏ để đảm nhận vai trò lãnh đạo vương quốc.
Cây Từ Vựng
princedom
prince



























