prince
prince
prɪns
prins
priceprance

Định nghĩa và ý nghĩa của "prince"trong tiếng Anh

Prince
01

hoàng tử, con trai của vua

a male royal heir or ruler, typically the son of a king or queen 
prince definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
princes
Các ví dụ
The prince celebrated his twenty-first birthday with a grand ball at the palace. 

Hoàng tử đã tổ chức sinh nhật lần thứ hai mươi mốt của mình với một buổi khiêu vũ lớn tại cung điện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng