prime quantity
Pronunciation
/pɹˈaɪm kwˈɑːntɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prime quantity"trong tiếng Anh

Prime quantity
01

số nguyên tố

a natural number greater than 1 that has no positive divisors other than 1 and itself
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prime quantities
Các ví dụ
In this mathematical puzzle, the prime quantities are the key to solving the equation.
Trong câu đố toán học này, số nguyên tố là chìa khóa để giải phương trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng