Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prime quantity
01
số nguyên tố
a natural number greater than 1 that has no positive divisors other than 1 and itself
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prime quantities
Các ví dụ
In this mathematical puzzle, the prime quantities are the key to solving the equation.
Trong câu đố toán học này, số nguyên tố là chìa khóa để giải phương trình.



























