prime quantity
prime
ˈpraɪm
praim
quan
kwɒn
kvon
ti
ti
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "prime quantity"trong tiếng Anh

Prime quantity
01

số nguyên tố

a natural number greater than 1 that has no positive divisors other than 1 and itself 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prime quantities
Các ví dụ
The number 7 is a prime quantity, as it can only be divided by 1 and 7. 

Số 7 là một số lượng nguyên tố, vì nó chỉ có thể được chia cho 1 và 7.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng