prime number
Pronunciation
/pɹˈaɪm nˈʌmbɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prime number"trong tiếng Anh

Prime number
01

số nguyên tố

a number greater than 1 with only two devisors which can be itself or 1
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prime numbers
Các ví dụ
The number 15 is not a prime number ( divisible by 3 and 5 ).
Số 15 không phải là số nguyên tố (chia hết cho 3 và 5).
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng