primacy
pri
ˈpraɪ
prai
ma
cy
si
si
primaryprivacy

Định nghĩa và ý nghĩa của "primacy"trong tiếng Anh

Primacy
01

ưu thế, sự vượt trội

the state in which a person or thing is of the highest importance, rank, or power 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
primacies
Các ví dụ
The company’s commitment to innovation established its primacy in the tech industry. 

Cam kết của công ty đối với đổi mới đã thiết lập vị thế hàng đầu của nó trong ngành công nghệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng