to prevent
Pronunciation
/prɪˈvɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prevent"trong tiếng Anh

to prevent
01

ngăn cản, phòng ngừa

to not let someone do something
Transitive: to prevent sb/sth from sth
to prevent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
prevent
ngôi thứ ba số ít
prevents
hiện tại phân từ
preventing
quá khứ đơn
prevented
quá khứ phân từ
prevented
Các ví dụ
The referee intervened to prevent the players from escalating the argument into a physical altercation.
Trọng tài can thiệp để ngăn chặn các cầu thủ biến cuộc tranh cãi thành một cuộc ẩu đả.
02

ngăn chặn, phòng ngừa

to stop something from happening
Transitive: to prevent sth
Các ví dụ
Yesterday, the quick intervention prevented a serious accident.
Hôm qua, sự can thiệp nhanh chóng đã ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng