Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preternatural
01
siêu nhiên, phi thường
beyond what is usual or expected
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most preternatural
so sánh hơn
more preternatural
có thể phân cấp
Các ví dụ
The child 's preternatural talent for music stunned the audience.
Tài năng siêu nhiên của đứa trẻ trong âm nhạc đã làm kinh ngạc khán giả.
Cây Từ Vựng
preternaturally
preternatural



























