Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preternatural
01
siêu nhiên, phi thường
beyond what is usual or expected
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most preternatural
so sánh hơn
more preternatural
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had a preternatural ability to anticipate danger.
Cô ấy có khả năng siêu nhiên để dự đoán nguy hiểm.
Cây Từ Vựng
preternaturally
preternatural



























