Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pretended
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pretended
so sánh hơn
more pretended
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pretended excitement of the crowd quickly faded once the event started.
Sự phấn khích giả vờ của đám đông nhanh chóng tan biến khi sự kiện bắt đầu.
Cây Từ Vựng
pretended
pretend



























