pretended
Pronunciation
/pɹiˈtɛndɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pretended"trong tiếng Anh

pretended
01

giả vờ, giả tạo

done or claimed with the intention of deceiving others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pretended
so sánh hơn
more pretended
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pretended excitement of the crowd quickly faded once the event started.
Sự phấn khích giả vờ của đám đông nhanh chóng tan biến khi sự kiện bắt đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng