Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prestigious
01
uy tín, danh giá
having a lot of respect, honor, and admiration in a particular field or society
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most prestigious
so sánh hơn
more prestigious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The prestigious law firm only hires graduates from top-tier law schools.
Công ty luật danh tiếng chỉ tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ các trường luật hàng đầu.
Cây Từ Vựng
prestigiousness
prestigious
prestige



























