Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pressed
01
là phẳng, ép phẳng
compacted by ironing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pressed
so sánh hơn
more pressed
có thể phân cấp
02
bực bội, khó chịu
overly upset, annoyed, or preoccupied with something
slang
Các ví dụ
She seems pressed over nothing.
Cô ấy có vẻ bị áp lực vì không có gì.
Cây Từ Vựng
unpressed
pressed
press



























