Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to preside
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
preside
ngôi thứ ba số ít
presides
hiện tại phân từ
presiding
quá khứ đơn
presided
quá khứ phân từ
presided
Các ví dụ
The mayor will preside over the city council meeting and address matters concerning local governance.
Thị trưởng sẽ chủ trì cuộc họp hội đồng thành phố và giải quyết các vấn đề liên quan đến quản trị địa phương.
Cây Từ Vựng
presidency
preside



























