Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to preside
Các ví dụ
The mayor will preside over the city council meeting and address matters concerning local governance.
Thị trưởng sẽ chủ trì cuộc họp hội đồng thành phố và giải quyết các vấn đề liên quan đến quản trị địa phương.
Cây Từ Vựng
presidency
preside



























