preserved
Pronunciation
/pɹəˈzɝvd/, /pɹiˈzɝvd/, /pɹɪˈzɝvd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preserved"trong tiếng Anh

preserved
01

được bảo tồn, được giữ nguyên

kept intact or in a particular condition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most preserved
so sánh hơn
more preserved
có thể phân cấp
02

được bảo quản, được giữ gìn

prevented from decaying or spoiling and prepared for future use
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng