presentable
Pronunciation
/prɪˈzɛntəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "presentable"trong tiếng Anh

presentable
01

chỉnh chu, gọn gàng

(of a person's appearance) clean and attractive
presentable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most presentable
so sánh hơn
more presentable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The students were reminded to maintain a presentable appearance during the school field trip.
Học sinh được nhắc nhở phải giữ vẻ ngoài chỉn chu trong chuyến đi thực tế của trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng