Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
presentable
01
chỉnh chu, gọn gàng
(of a person's appearance) clean and attractive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most presentable
so sánh hơn
more presentable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The students were reminded to maintain a presentable appearance during the school field trip.
Học sinh được nhắc nhở phải giữ vẻ ngoài chỉn chu trong chuyến đi thực tế của trường.
Cây Từ Vựng
presentably
representable
unpresentable
presentable
present



























