present moment
pre
ˈprɛ
pre
sent
zənt
zēnt
mo
məʊ
mew
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "present moment"trong tiếng Anh

Present moment
01

khoảnh khắc hiện tại, thời điểm hiện tại

the current time or situation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
It’s important to focus on the present moment rather than dwell on the past. 

Quan trọng là tập trung vào khoảnh khắc hiện tại thay vì đắm chìm trong quá khứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng