Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prescriptive
01
quy tắc, chuẩn mực
focused on establishing rules or guidelines for how things should be done
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
linguistics, education, rules
Các ví dụ
Prescriptive grammar tells you the correct way to use language.
Ngữ pháp quy tắc cho bạn biết cách sử dụng ngôn ngữ đúng đắn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
prescriptive
prescript



























