Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preponderantly
01
chiếm ưu thế, một cách áp đảo
in a manner that shows greater weight, influence, or predominance
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The region is preponderantly rural in character.
Khu vực này chủ yếu mang đặc điểm nông thôn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
preponderantly
preponderant



























