Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preparatory
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The team held preparatory meetings to plan the project launch.
Nhóm đã tổ chức các cuộc họp chuẩn bị để lên kế hoạch khởi động dự án.
Cây Từ Vựng
preparatory
prepare



























