predictive
pre
prɪ
pri
dic
ˈdɪk
dik
tive
tɪv
tiv
predicative

Định nghĩa và ý nghĩa của "predictive"trong tiếng Anh

predictive
01

dự đoán, tiên đoán

having the ability to forecast or foretell future events or outcomes 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most predictive
so sánh hơn
more predictive
có thể phân cấp
Các ví dụ
Some scientists believe that certain dreams may have predictive qualities about future events. 

Một số nhà khoa học tin rằng một số giấc mơ có thể có những phẩm chất tiên đoán về các sự kiện trong tương lai.

02

dự đoán, tiên đoán

(computing) relating to a technology that helps one type more quickly by finishing their words based on a few first letters 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng