Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to predict
01
dự đoán, tiên đoán
to say that something is going to happen before it actually takes place
Transitive: to predict a future event
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
predict
ngôi thứ ba số ít
predicts
hiện tại phân từ
predicting
quá khứ đơn
predicted
quá khứ phân từ
predicted
Các ví dụ
He predicted the success of the business venture based on market analysis.
Ông ấy đã dự đoán thành công của dự án kinh doanh dựa trên phân tích thị trường.
Cây Từ Vựng
predictable
prediction
predictive
predict



























