predetermined
pre
ˌpri:
pri
de
di
ter
ˈtɜ:
mined
mɪnd
mind

Định nghĩa và ý nghĩa của "predetermined"trong tiếng Anh

predetermined
01

được định trước, được sắp đặt trước

decided or arranged beforehand 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most predetermined
so sánh hơn
more predetermined
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team followed a predetermined strategy to achieve their goals. 

Nhóm đã theo một chiến lược được định trước để đạt được mục tiêu của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng