Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Precinct
01
khu vực đi bộ, khu thương mại không có xe cộ
a commercial area in a city or a town that is closed to traffic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
precincts
Các ví dụ
The historic precinct of the city is preserved as a pedestrian-only area, allowing visitors to explore its charm safely.
Khu phố lịch sử của thành phố được bảo tồn như một khu vực chỉ dành cho người đi bộ, cho phép du khách khám phá sự quyến rũ của nó một cách an toàn.
02
khu vực, phường
an enclosed or clearly defined area of a building or place
Các ví dụ
The university 's main library is located within the academic precinct.
Thư viện chính của trường đại học nằm trong khuôn viên học thuật.



























