preceding
pre
prɪ
pri
ce
ˈsi:
si
ding
dɪng
ding
exceedingconcedingpleadingproceeding

Định nghĩa và ý nghĩa của "preceding"trong tiếng Anh

preceding
01

trước, trước đó

coming or occurring before something else 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The preceding chapter of the book provides important background information. 

Chương trước của cuốn sách cung cấp thông tin nền quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng