Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preceding
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The preceding chapter of the book provides important background information.
Chương trước của cuốn sách cung cấp thông tin nền quan trọng.
Cây Từ Vựng
preceding
precede
cede



























