Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preceding
Các ví dụ
The preceding generation laid the foundation for the technological advancements we enjoy today.
Thế hệ trước đã đặt nền móng cho những tiến bộ công nghệ mà chúng ta tận hưởng ngày nay.
Cây Từ Vựng
preceding
precede
cede



























