preceding
Pronunciation
/pɹiˈsidɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preceding"trong tiếng Anh

preceding
01

trước, trước đó

coming or occurring before something else
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The preceding generation laid the foundation for the technological advancements we enjoy today.
Thế hệ trước đã đặt nền móng cho những tiến bộ công nghệ mà chúng ta tận hưởng ngày nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng