precariously
pre
prɪ
pri
ca
ˈkɛə
keē
rious
riəs
riēs
ly
li
li
preciouslyprecociously

Định nghĩa và ý nghĩa của "precariously"trong tiếng Anh

precariously
01

một cách không chắc chắn, một cách bấp bênh

in a way that is uncertain, insecure, or lacking stability 
precariously definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The vase was placed precariously on the edge of the table, at risk of falling. 

Chiếc bình được đặt chông chênh trên mép bàn, có nguy cơ rơi xuống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng