Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precariously
01
một cách không chắc chắn, một cách bấp bênh
in a way that is uncertain, insecure, or lacking stability
Các ví dụ
The stacked boxes teetered precariously, threatening to collapse.
Những chiếc hộp xếp chồng lên nhau đung đưa một cách không ổn định, đe dọa sụp đổ.
Cây Từ Vựng
precariously
precarious



























