precarious
pre
prɪ
pri
ca
ˈkɛə
keē
rious
riəs
riēs
preciousprecocious

Định nghĩa và ý nghĩa của "precarious"trong tiếng Anh

precarious
01

bấp bênh, không ổn định

unstable or insecure, often causing anxiety 
precarious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most precarious
so sánh hơn
more precarious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company's finances were in a precarious state, with bankruptcy looming on the horizon. 

Tài chính của công ty đang ở trong tình trạng bấp bênh, với nguy cơ phá sản đang lờ mờ ở phía chân trời.

02

nguy hiểm, bấp bênh

full of danger or uncertainty, likely to cause harm or accidents 
Các ví dụ
Walking on the icy sidewalk was precarious, and many people slipped and fell. 

Đi bộ trên vỉa hè đóng băng là nguy hiểm, và nhiều người đã trượt chân và ngã.

03

bấp bênh, không chắc chắn

not secure; beset with difficulties 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng