Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precarious
Các ví dụ
The financial markets were in a precarious state, with investors fearing a sudden crash.
Thị trường tài chính đang trong tình trạng bấp bênh, với các nhà đầu tư lo sợ một sự sụp đổ đột ngột.
02
nguy hiểm, bấp bênh
full of danger or uncertainty, likely to cause harm or accidents
Các ví dụ
Driving in heavy fog can be precarious, as visibility is severely limited.
Lái xe trong sương mù dày đặc có thể nguy hiểm, vì tầm nhìn bị hạn chế nghiêm trọng.
03
bấp bênh, không chắc chắn
not secure; beset with difficulties
Cây Từ Vựng
precariously
precariousness
precarious



























