powwow
pow
ˈpaʊ
paw
wow
ˌwaʊ
vaw
British pronunciation
/pˈa‌ʊwa‌ʊ/
pow-wow

Định nghĩa và ý nghĩa của "powwow"trong tiếng Anh

Powwow
01

cuộc họp nhanh riêng tư, hội nghị riêng nhanh

(informal) a quick private conference
02

một powwow, một buổi lễ truyền thống của người Mỹ bản địa

a traditional ceremony of Native Americans in which they gather, dance, and sing
example
Các ví dụ
During the powwow, stories of ancestors and tribal history were shared through songs and spoken word.
Trong buổi powwow, những câu chuyện về tổ tiên và lịch sử bộ tộc được chia sẻ qua các bài hát và lời nói.
to powwow
01

tổ chức một cuộc họp, nói chuyện hoặc hội nghị

hold a powwow, talk, conference or meeting
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store