pouring
pou
ˈpɔ:
paw
ring
rɪng
ring
roaringadoringsoaringshoring

Định nghĩa và ý nghĩa của "pouring"trong tiếng Anh

pouring
01

mưa như trút nước, mưa xối xả

raining heavily and steadily 
pouring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pouring
so sánh hơn
more pouring
có thể phân cấp
Các ví dụ
It was pouring outside, so we decided to stay indoors and watch movies instead. 

Bên ngoài trời mưa như trút nước, vì vậy chúng tôi quyết định ở trong nhà và xem phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng