Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pothead
01
người nghiện cần sa, kẻ hút cần
a person who habitually uses marijuana
Disapproving
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
potheads
Các ví dụ
The pothead wandered around the house giggling.
Người nghiện cần sa lang thang quanh nhà cười khúc khích.
Cây Từ Vựng
pothead
pot
head



























