pothead
pot
ˈpɒt
pot
head
ˌhɛd
hed
pithead

Định nghĩa và ý nghĩa của "pothead"trong tiếng Anh

Pothead
01

người nghiện cần sa, kẻ hút cần

a person who habitually uses marijuana 
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
potheads
Các ví dụ
He's a total pothead; always smoking in the garage. 

Anh ta là một người nghiện cần sa hoàn toàn; luôn hút thuốc trong nhà để xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng