Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pothead
01
người nghiện cần sa, kẻ hút cần
a person who frequently smokes or uses marijuana
Các ví dụ
She jokes that her brother is a pothead, but he's actually responsible.
Cô ấy đùa rằng anh trai cô ấy là một người nghiện cần sa, nhưng thực ra anh ấy có trách nhiệm.
Cây Từ Vựng
pothead
pot
head



























