Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Potentiality
01
tiềm năng, khả năng
the possibility of something developing, becoming actual, or achieving success in the future
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
potentialities
Các ví dụ
The project ’s potentiality was clear from the beginning, but its success still depended on execution.
Tiềm năng của dự án đã rõ ràng ngay từ đầu, nhưng thành công của nó vẫn phụ thuộc vào việc thực hiện.
02
tiềm năng
an aptitude that may be developed
Cây Từ Vựng
potentiality
potential
potent



























