Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Possessor
01
người sở hữu, chủ sở hữu
someone who is the owner of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
possessors
Các ví dụ
He will be the possessor of the title once he successfully completes the championship.
Anh ấy sẽ là người sở hữu danh hiệu một khi anh ấy hoàn thành giải đấu thành công.



























