baize
baize
beɪz
beiz
phasestayscrazeblase

Định nghĩa và ý nghĩa của "baize"trong tiếng Anh

01

vải dạ, vải phủ bàn màu xanh

a rough, green fabric used for covering tables where card or board games are played 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
baizes
Các ví dụ
The poker table was covered in smooth green baize, creating an ideal surface for card games. 

Bàn poker được phủ một lớp vải dạ xanh mịn, tạo ra bề mặt lý tưởng cho các trò chơi bài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng