Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bairn
01
đứa trẻ, con nhỏ
(Scottish) a child, either a son or daughter
Slang
Các ví dụ
The bairns were playing in the street until dark.
Những bairn đang chơi trên đường phố cho đến khi trời tối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đứa trẻ, con nhỏ