Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Portraiture
01
chân dung, nghệ thuật chân dung
the art or act of making portraits of people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The gallery featured a collection of modern portraiture.
Phòng trưng bày trưng bày một bộ sưu tập chân dung hiện đại.
02
chân dung, mô tả ngoại hình và tính cách
a word picture of a person's appearance and character



























